alexis carrel

alexis carrel

A surgeon carefully sutures a blood vessel using the Alexis Carrel technique.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Alexis Carrel một bác sĩ phẫu thuật nhà sinh vật học người Pháp, nổi tiếng với việc phát triển kỹ thuật khâu ghép mạch máu. Ông sống từ năm 1873 đến năm 1944.

dụ sử dụng
  • (Alexis Carrel made important contributions to modern medicine.)
  • (Alexis Carrel's technique helped improve survival rates in vascular surgeries.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phương pháp của Alexis Carrel": Đề cập đến kỹ thuật khâu mạch máu do ông phát minh.

    • Phương pháp của Alexis Carrel đã được áp dụng rộng rãi trong phẫu thuật tim mạch. (The method of Alexis Carrel was widely applied in cardiovascular surgery.)
  • "Giải thưởng Nobel của Alexis Carrel": Ông đã nhận giải Nobel Y học năm 1912 cho công trình về khâu mạch máu ghép tạng.

    • Giải thưởng Nobel của Alexis Carrel đã khẳng định tầm quan trọng của nghiên cứu của ông. (Alexis Carrel's Nobel Prize affirmed the importance of his research.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrel (danh từ riêng): Tên họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ chính ông hoặc các phương pháp liên quan.
  • Carrel-Dakin (danh từ ghép): Một phương pháp điều trị vết thương do Carrel nhà hóa học Henry Dakin phát triển, sử dụng dung dịch khử trùng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phẫu thuật người Pháp: Mô tả chức danh quốc tịch của ông.
  • Nhà sinh vật học: Vai trò nghiên cứu của ông trong lĩnh vực sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • "Kỹ thuật Carrel": Cụm từ chuyên ngành chỉ kỹ thuật khâu mạch máu.
    • Kỹ thuật Carrel đã trở thành nền tảng cho phẫu thuật mạch máu hiện đại. (The Carrel technique became the foundation for modern vascular surgery.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Alexis Carrel. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể gặp: - "Di sản của Carrel": Ám chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho y học. - Di sản của Carrel vẫn còn ảnh hưởng đến phẫu thuật ngày nay. (Carrel's legacy still influences surgery today.)